Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 6130.

861. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 9. Puzzles and games/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

862. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 4. Vocabulary and listening/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

863. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 8. Culture/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2023
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

864. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 3. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

865. NGUYỄN THỊ NHƯ THỦY
    Unit 5:- Lesson 2: A Closer look 1/ Nguyễn Thị Như Thủy: biên soạn; Trung học cơ sở Phước Thành.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

866. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 2 (4,5,6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

867. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 2 (1,2,3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

868. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: My favourite subjects Lesson 1 (4,5,6)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

869. TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO
    Unit 8: MY FAVOURITE SUBJECTS Lesson 1 (1,2,3)/ Trần Thị Phương Thảo: biên soạn; Trường TH Hòa Trị 1.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

870. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

871. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 69: UNIT 9: Word Englishes. Lesson 1: Getting started/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;

872. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

873. CAO PHƯƠNG THẢO
    Period 68: UNIT 8: Films. Lesson 7: Looking back & Project/ Cao Phương Thảo: biên soạn; THCS Túc Duyên.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

874. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 8. Going away: Lesson 1. Vocabulary/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

875. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 9. Puzzles and games/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

876. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 8. Clil/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

877. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 7. Writing/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

878. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 6. Speaking/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

879. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 5. Language focus/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

880. TRẦN THỊ THANH VÂN
    Unit 5. Food and health: Lesson 4. Vocabulary and listening/ Trần Thị Thanh Vân: biên soạn; THCS Phú Xuân.- 2021
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |